bùng nổ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Phát sinh, xảy ra một cách đột ngột và mạnh mẽ: "bùng nổ" diễn tả sự khởi phát bất ngờ và dữ dội của một sự kiện, hiện tượng, thường mang tính tiêu cực hoặc có quy mô lớn.
- Bùng lên, nổ ra: "bùng nổ" còn có nghĩa là bốc cháy hoặc phát nổ một cách mãnh liệt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chiến tranh đã bùng nổ ở khu vực biên giới. (Sự kiện chiến tranh xảy ra đột ngột và dữ dội.)
- Một vụ nổ lớn đột nhiên bùng nổ tại nhà máy. (Một vụ nổ phát ra đột ngột và mạnh mẽ.)
- Dịch bệnh bùng nổ và lây lan rất nhanh. (Dịch bệnh phát sinh và lan rộng một cách đột ngột.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bùng nổ" trong ngữ cảnh kinh tế, xã hội: thường dùng để chỉ sự gia tăng đột biến, nhanh chóng.
- Thị trường chứng khoán trải qua một đợt bùng nổ giá cổ phiếu. (Thị trường có sự tăng giá cổ phiếu rất nhanh và mạnh.)
- Sự bùng nổ dân số đặt ra nhiều thách thức cho thành phố. (Dân số tăng lên một cách đột ngột và nhanh chóng.)
"bùng nổ" với nghĩa bóng: chỉ sự bộc phát mãnh liệt của cảm xúc hoặc một trào lưu.
- Niềm vui sướng bùng nổ trong lòng cô ấy khi nhận được tin. (Cảm xúc vui sướng trào dâng một cách mãnh liệt và đột ngột.)
Biến thể và từ gần giống
- Bùng phát (động từ): phát ra, nổ ra một cách đột ngột và dữ dội (thường dùng cho dịch bệnh, hỏa hoạn). Gần nghĩa với "bùng nổ".
- Dịch sốt xuất huyết bùng phát vào mùa mưa.
- Bùng cháy (động từ): bốc cháy dữ dội.
- Ngọn lửa bùng cháy thiêu rụi cả khu rừng.
Từ đồng nghĩa
- Bộc phát: phát ra, nổ ra một cách đột ngột (thường dùng cho núi lửa, chiến sự).
- Nổ ra: xảy ra một cách bất ngờ (dùng cho xung đột, tranh cãi).
- Bùng lên: bốc lên mạnh mẽ (dùng cho lửa, cảm xúc).
Từ trái nghĩa
- Lắng xuống: trở nên yên tĩnh, dịu đi.
- Tắt ngấm: dập tắt hoàn toàn (với lửa); chấm dứt (với xung đột).
- Ổn định: ở trạng thái cân bằng, không có biến động lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ tiếng Việt theo cách thức của tiếng Anh. Thay vào đó là các cụm động từ cố định.) - Bùng nổ chiến tranh: chiến tranh xảy ra đột ngột. - Bùng nổ dân số: dân số tăng nhanh đột biến. - Bùng nổ cảm xúc: cảm xúc dâng trào mãnh liệt.
Thành ngữ liên quan
(Từ "bùng nổ" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Nó chủ yếu được dùng như một động từ mô tả trực tiếp.)
- đgt. Phát sinh ra, bùng lên, nổ ra một cách đột ngột: bùng nổ chiến tranh Chiến sự lại bùng nổ dữ dội.